Chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.5654834571759e-8 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ
| kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000564 lít/giờ |
| 0.10 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.005636 lít/giờ |
| 1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0564 lít/giờ |
| 2 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1127 lít/giờ |
| 3 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1691 lít/giờ |
| 5 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2818 lít/giờ |
| 10 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.5636 lít/giờ |
| 20 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.13 lít/giờ |
| 50 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.82 lít/giờ |
| 100 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 5.64 lít/giờ |
| 1000 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 56.36 lít/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ
1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.056357 lít/giờ
1 lít/giờ = 17.74 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ:
15 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.056357 lít/giờ = 0.845361 lít/giờ