Chuyển đổi ohm mét sang ohm centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm mét [ohm meter] sang đơn vị ohm centimét [ohm centimeter]
ohm mét [ohm meter]
ohm centimét [ohm centimeter]

ohm mét

Định nghĩa: ohm mét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

ohm centimét

Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.

Bảng chuyển đổi ohm mét sang ohm centimét

ohm mét [ohm meter] ohm centimét [ohm centimeter]
0.01 ohm mét 1.00 ohm centimét
0.10 ohm mét 10.00 ohm centimét
1 ohm mét 100.00 ohm centimét
2 ohm mét 200.00 ohm centimét
3 ohm mét 300.00 ohm centimét
5 ohm mét 500.00 ohm centimét
10 ohm mét 1000 ohm centimét
20 ohm mét 2000 ohm centimét
50 ohm mét 5000 ohm centimét
100 ohm mét 10000 ohm centimét
1000 ohm mét 100000 ohm centimét

Cách chuyển đổi ohm mét sang ohm centimét

1 ohm mét = 100.00 ohm centimét

1 ohm centimét = 0.010000 ohm mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ohm mét sang ohm centimét:
15 ohm mét = 15 × 100.00 ohm centimét = 1500 ohm centimét

Chuyển đổi đơn vị Điện trở suất phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.