Chuyển đổi ohm mét sang microhm inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm mét [ohm meter] sang đơn vị microhm inch [microhm inch]
ohm mét
Định nghĩa: ohm mét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
microhm inch
Định nghĩa: microhm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm inch bằng 2.5400000000102e-8 ohm mét.
Bảng chuyển đổi ohm mét sang microhm inch
| ohm mét [ohm meter] | microhm inch [microhm inch] |
|---|---|
| 0.01 ohm mét | 393701 microhm inch |
| 0.10 ohm mét | 3937008 microhm inch |
| 1 ohm mét | 39370079 microhm inch |
| 2 ohm mét | 78740157 microhm inch |
| 3 ohm mét | 118110236 microhm inch |
| 5 ohm mét | 196850394 microhm inch |
| 10 ohm mét | 393700787 microhm inch |
| 20 ohm mét | 787401575 microhm inch |
| 50 ohm mét | 1968503937 microhm inch |
| 100 ohm mét | 3937007874 microhm inch |
| 1000 ohm mét | 39370078740 microhm inch |
Cách chuyển đổi ohm mét sang microhm inch
1 ohm mét = 39370079 microhm inch
1 microhm inch = 0.000000 ohm mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ohm mét sang microhm inch:
15 ohm mét = 15 × 39370079 microhm inch = 590551181 microhm inch