Chuyển đổi statvolt/inch sang volt/mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/inch [stV/in] sang đơn vị volt/mét [V/m]
statvolt/inch [stV/in]
volt/mét [V/m]

statvolt/inch

Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.

volt/mét

Định nghĩa: volt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi statvolt/inch sang volt/mét

statvolt/inch [stV/in] volt/mét [V/m]
0.01 statvolt/inch 118.03 volt/mét
0.10 statvolt/inch 1180 volt/mét
1 statvolt/inch 11803 volt/mét
2 statvolt/inch 23606 volt/mét
3 statvolt/inch 35409 volt/mét
5 statvolt/inch 59014 volt/mét
10 statvolt/inch 118028 volt/mét
20 statvolt/inch 236057 volt/mét
50 statvolt/inch 590142 volt/mét
100 statvolt/inch 1180283 volt/mét
1000 statvolt/inch 11802835 volt/mét

Cách chuyển đổi statvolt/inch sang volt/mét

1 statvolt/inch = 11803 volt/mét

1 volt/mét = 0.000085 statvolt/inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 statvolt/inch sang volt/mét:
15 statvolt/inch = 15 × 11803 volt/mét = 177043 volt/mét

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.