Chuyển đổi statvolt/inch sang volt/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/inch [stV/in] sang đơn vị volt/centimét [V/cm]
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
volt/centimét
Định nghĩa: volt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/centimét bằng 100 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/inch sang volt/centimét
| statvolt/inch [stV/in] | volt/centimét [V/cm] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/inch | 1.18 volt/centimét |
| 0.10 statvolt/inch | 11.80 volt/centimét |
| 1 statvolt/inch | 118.03 volt/centimét |
| 2 statvolt/inch | 236.06 volt/centimét |
| 3 statvolt/inch | 354.09 volt/centimét |
| 5 statvolt/inch | 590.14 volt/centimét |
| 10 statvolt/inch | 1180 volt/centimét |
| 20 statvolt/inch | 2361 volt/centimét |
| 50 statvolt/inch | 5901 volt/centimét |
| 100 statvolt/inch | 11803 volt/centimét |
| 1000 statvolt/inch | 118028 volt/centimét |
Cách chuyển đổi statvolt/inch sang volt/centimét
1 statvolt/inch = 118.03 volt/centimét
1 volt/centimét = 0.008473 statvolt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/inch sang volt/centimét:
15 statvolt/inch = 15 × 118.03 volt/centimét = 1770 volt/centimét