Chuyển đổi statvolt/inch sang volt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/inch [stV/in] sang đơn vị volt/inch [V/in]
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
volt/inch
Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/inch sang volt/inch
| statvolt/inch [stV/in] | volt/inch [V/in] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/inch | 3.00 volt/inch |
| 0.10 statvolt/inch | 29.98 volt/inch |
| 1 statvolt/inch | 299.79 volt/inch |
| 2 statvolt/inch | 599.58 volt/inch |
| 3 statvolt/inch | 899.38 volt/inch |
| 5 statvolt/inch | 1499 volt/inch |
| 10 statvolt/inch | 2998 volt/inch |
| 20 statvolt/inch | 5996 volt/inch |
| 50 statvolt/inch | 14990 volt/inch |
| 100 statvolt/inch | 29979 volt/inch |
| 1000 statvolt/inch | 299792 volt/inch |
Cách chuyển đổi statvolt/inch sang volt/inch
1 statvolt/inch = 299.79 volt/inch
1 volt/inch = 0.003336 statvolt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/inch sang volt/inch:
15 statvolt/inch = 15 × 299.79 volt/inch = 4497 volt/inch