Chuyển đổi statvolt/inch sang millivolt/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/inch [stV/in] sang đơn vị millivolt/mét [mV/m]
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
millivolt/mét
Định nghĩa: millivolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 millivolt/mét bằng 0.001 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/inch sang millivolt/mét
| statvolt/inch [stV/in] | millivolt/mét [mV/m] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/inch | 118028 millivolt/mét |
| 0.10 statvolt/inch | 1180283 millivolt/mét |
| 1 statvolt/inch | 11802835 millivolt/mét |
| 2 statvolt/inch | 23605669 millivolt/mét |
| 3 statvolt/inch | 35408504 millivolt/mét |
| 5 statvolt/inch | 59014173 millivolt/mét |
| 10 statvolt/inch | 118028346 millivolt/mét |
| 20 statvolt/inch | 236056693 millivolt/mét |
| 50 statvolt/inch | 590141732 millivolt/mét |
| 100 statvolt/inch | 1180283465 millivolt/mét |
| 1000 statvolt/inch | 11802834645 millivolt/mét |
Cách chuyển đổi statvolt/inch sang millivolt/mét
1 statvolt/inch = 11802835 millivolt/mét
1 millivolt/mét = 0.000000 statvolt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/inch sang millivolt/mét:
15 statvolt/inch = 15 × 11802835 millivolt/mét = 177042520 millivolt/mét