Chuyển đổi statvolt/inch sang kilovolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/inch [stV/in] sang đơn vị kilovolt/inch [kV/in]
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
kilovolt/inch
Định nghĩa: kilovolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/inch bằng 39370.078740157 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/inch sang kilovolt/inch
| statvolt/inch [stV/in] | kilovolt/inch [kV/in] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/inch | 0.002998 kilovolt/inch |
| 0.10 statvolt/inch | 0.0300 kilovolt/inch |
| 1 statvolt/inch | 0.2998 kilovolt/inch |
| 2 statvolt/inch | 0.5996 kilovolt/inch |
| 3 statvolt/inch | 0.8994 kilovolt/inch |
| 5 statvolt/inch | 1.50 kilovolt/inch |
| 10 statvolt/inch | 3.00 kilovolt/inch |
| 20 statvolt/inch | 6.00 kilovolt/inch |
| 50 statvolt/inch | 14.99 kilovolt/inch |
| 100 statvolt/inch | 29.98 kilovolt/inch |
| 1000 statvolt/inch | 299.79 kilovolt/inch |
Cách chuyển đổi statvolt/inch sang kilovolt/inch
1 statvolt/inch = 0.299792 kilovolt/inch
1 kilovolt/inch = 3.34 statvolt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/inch sang kilovolt/inch:
15 statvolt/inch = 15 × 0.299792 kilovolt/inch = 4.50 kilovolt/inch