Chuyển đổi statvolt/inch sang kilovolt/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/inch [stV/in] sang đơn vị kilovolt/mét [kV/m]
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
kilovolt/mét
Định nghĩa: kilovolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/mét bằng 1000 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/inch sang kilovolt/mét
| statvolt/inch [stV/in] | kilovolt/mét [kV/m] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/inch | 0.1180 kilovolt/mét |
| 0.10 statvolt/inch | 1.18 kilovolt/mét |
| 1 statvolt/inch | 11.80 kilovolt/mét |
| 2 statvolt/inch | 23.61 kilovolt/mét |
| 3 statvolt/inch | 35.41 kilovolt/mét |
| 5 statvolt/inch | 59.01 kilovolt/mét |
| 10 statvolt/inch | 118.03 kilovolt/mét |
| 20 statvolt/inch | 236.06 kilovolt/mét |
| 50 statvolt/inch | 590.14 kilovolt/mét |
| 100 statvolt/inch | 1180 kilovolt/mét |
| 1000 statvolt/inch | 11803 kilovolt/mét |
Cách chuyển đổi statvolt/inch sang kilovolt/mét
1 statvolt/inch = 11.80 kilovolt/mét
1 kilovolt/mét = 0.084725 statvolt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/inch sang kilovolt/mét:
15 statvolt/inch = 15 × 11.80 kilovolt/mét = 177.04 kilovolt/mét