Chuyển đổi yard sang ounce/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard [yard] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 1328.9391836174 kilôgram/mét khối.
ounce/feet khối
Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi yard sang ounce/feet khối
| yard [yard] | ounce/feet khối [oz/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 yard | 13.27 ounce/feet khối |
| 0.10 yard | 132.74 ounce/feet khối |
| 1 yard | 1327 ounce/feet khối |
| 2 yard | 2655 ounce/feet khối |
| 3 yard | 3982 ounce/feet khối |
| 5 yard | 6637 ounce/feet khối |
| 10 yard | 13274 ounce/feet khối |
| 20 yard | 26548 ounce/feet khối |
| 50 yard | 66370 ounce/feet khối |
| 100 yard | 132741 ounce/feet khối |
| 1000 yard | 1327407 ounce/feet khối |
Cách chuyển đổi yard sang ounce/feet khối
1 yard = 1327 ounce/feet khối
1 ounce/feet khối = 0.000753 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang ounce/feet khối:
15 yard = 15 × 1327 ounce/feet khối = 19911 ounce/feet khối