Chuyển đổi yard sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard [yard] sang đơn vị milimét [millimeter]
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 1328.9391836174 kilôgram/mét khối.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi yard sang milimét
| yard [yard] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.000013 milimét |
| 0.10 yard | 0.000133 milimét |
| 1 yard | 0.001329 milimét |
| 2 yard | 0.002658 milimét |
| 3 yard | 0.003987 milimét |
| 5 yard | 0.006645 milimét |
| 10 yard | 0.0133 milimét |
| 20 yard | 0.0266 milimét |
| 50 yard | 0.0664 milimét |
| 100 yard | 0.1329 milimét |
| 1000 yard | 1.33 milimét |
Cách chuyển đổi yard sang milimét
1 yard = 0.001329 milimét
1 milimét = 752.48 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang milimét:
15 yard = 15 × 0.001329 milimét = 0.019934 milimét