Chuyển đổi khối sang đĩa mềm (3.5", DD)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khối [block] sang đơn vị đĩa mềm (3.5", DD) [DD)]
khối
Định nghĩa: khối là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 khối bằng 4096 bit.
đĩa mềm (3.5", DD)
Định nghĩa: đĩa mềm (3.5", DD) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 đĩa mềm (3.5", DD) bằng 5830656 bit.
Bảng chuyển đổi khối sang đĩa mềm (3.5", DD)
| khối [block] | đĩa mềm (3.5", DD) [DD)] |
|---|---|
| 0.01 khối | 0.000007 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 0.10 khối | 0.000070 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 1 khối | 0.000702 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 2 khối | 0.001405 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 3 khối | 0.002107 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 5 khối | 0.003512 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 10 khối | 0.007025 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 20 khối | 0.0140 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 50 khối | 0.0351 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 100 khối | 0.0702 đĩa mềm (3.5", DD) |
| 1000 khối | 0.7025 đĩa mềm (3.5", DD) |
Cách chuyển đổi khối sang đĩa mềm (3.5", DD)
1 khối = 0.000702 đĩa mềm (3.5", DD)
1 đĩa mềm (3.5", DD) = 1424 khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khối sang đĩa mềm (3.5", DD):
15 khối = 15 × 0.000702 đĩa mềm (3.5", DD) = 0.010537 đĩa mềm (3.5", DD)