Chuyển đổi SRD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SRD [Surinamese Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi SRD sang TZS
| SRD [Surinamese Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 SRD | 0.7005 TZS |
| 0.10 SRD | 7.01 TZS |
| 1 SRD | 70.05 TZS |
| 2 SRD | 140.10 TZS |
| 3 SRD | 210.15 TZS |
| 5 SRD | 350.26 TZS |
| 10 SRD | 700.51 TZS |
| 20 SRD | 1401 TZS |
| 50 SRD | 3503 TZS |
| 100 SRD | 7005 TZS |
| 1000 SRD | 70051 TZS |
Cách chuyển đổi SRD sang TZS
1 SRD = 70.05 TZS
1 TZS = 0.014275 SRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SRD sang TZS:
15 SRD = 15 × 70.05 TZS = 1051 TZS