Chuyển đổi SRD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SRD [Surinamese Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SRD sang QAR
| SRD [Surinamese Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SRD | 0.000968 QAR |
| 0.10 SRD | 0.009675 QAR |
| 1 SRD | 0.0968 QAR |
| 2 SRD | 0.1935 QAR |
| 3 SRD | 0.2903 QAR |
| 5 SRD | 0.4838 QAR |
| 10 SRD | 0.9675 QAR |
| 20 SRD | 1.94 QAR |
| 50 SRD | 4.84 QAR |
| 100 SRD | 9.68 QAR |
| 1000 SRD | 96.75 QAR |
Cách chuyển đổi SRD sang QAR
1 SRD = 0.096755 QAR
1 QAR = 10.34 SRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SRD sang QAR:
15 SRD = 15 × 0.096755 QAR = 1.45 QAR