Chuyển đổi SRD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SRD [Surinamese Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi SRD sang CVE
| SRD [Surinamese Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 SRD | 0.0253 CVE |
| 0.10 SRD | 0.2531 CVE |
| 1 SRD | 2.53 CVE |
| 2 SRD | 5.06 CVE |
| 3 SRD | 7.59 CVE |
| 5 SRD | 12.65 CVE |
| 10 SRD | 25.31 CVE |
| 20 SRD | 50.62 CVE |
| 50 SRD | 126.55 CVE |
| 100 SRD | 253.09 CVE |
| 1000 SRD | 2531 CVE |
Cách chuyển đổi SRD sang CVE
1 SRD = 2.53 CVE
1 CVE = 0.395114 SRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SRD sang CVE:
15 SRD = 15 × 2.53 CVE = 37.96 CVE