Chuyển đổi SRD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SRD [Surinamese Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi SRD sang KHR
| SRD [Surinamese Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 SRD | 1.07 KHR |
| 0.10 SRD | 10.74 KHR |
| 1 SRD | 107.36 KHR |
| 2 SRD | 214.73 KHR |
| 3 SRD | 322.09 KHR |
| 5 SRD | 536.82 KHR |
| 10 SRD | 1074 KHR |
| 20 SRD | 2147 KHR |
| 50 SRD | 5368 KHR |
| 100 SRD | 10736 KHR |
| 1000 SRD | 107364 KHR |
Cách chuyển đổi SRD sang KHR
1 SRD = 107.36 KHR
1 KHR = 0.009314 SRD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SRD sang KHR:
15 SRD = 15 × 107.36 KHR = 1610 KHR