Chuyển đổi NZD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NZD [New Zealand Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
NZD
Định nghĩa: NZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: New Zealand.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi NZD sang TZS
| NZD [New Zealand Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 NZD | 15.18 TZS |
| 0.10 NZD | 151.82 TZS |
| 1 NZD | 1518 TZS |
| 2 NZD | 3036 TZS |
| 3 NZD | 4555 TZS |
| 5 NZD | 7591 TZS |
| 10 NZD | 15182 TZS |
| 20 NZD | 30365 TZS |
| 50 NZD | 75912 TZS |
| 100 NZD | 151824 TZS |
| 1000 NZD | 1518242 TZS |
Cách chuyển đổi NZD sang TZS
1 NZD = 1518 TZS
1 TZS = 0.000659 NZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NZD sang TZS:
15 NZD = 15 × 1518 TZS = 22774 TZS