Chuyển đổi NZD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NZD [New Zealand Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
NZD
Định nghĩa: NZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: New Zealand.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi NZD sang KHR
| NZD [New Zealand Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 NZD | 23.28 KHR |
| 0.10 NZD | 232.76 KHR |
| 1 NZD | 2328 KHR |
| 2 NZD | 4655 KHR |
| 3 NZD | 6983 KHR |
| 5 NZD | 11638 KHR |
| 10 NZD | 23276 KHR |
| 20 NZD | 46552 KHR |
| 50 NZD | 116379 KHR |
| 100 NZD | 232758 KHR |
| 1000 NZD | 2327585 KHR |
Cách chuyển đổi NZD sang KHR
1 NZD = 2328 KHR
1 KHR = 0.000430 NZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NZD sang KHR:
15 NZD = 15 × 2328 KHR = 34914 KHR