Chuyển đổi NZD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NZD [New Zealand Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
NZD
Định nghĩa: NZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: New Zealand.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi NZD sang ERN
| NZD [New Zealand Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 NZD | 0.0861 ERN |
| 0.10 NZD | 0.8614 ERN |
| 1 NZD | 8.61 ERN |
| 2 NZD | 17.23 ERN |
| 3 NZD | 25.84 ERN |
| 5 NZD | 43.07 ERN |
| 10 NZD | 86.14 ERN |
| 20 NZD | 172.29 ERN |
| 50 NZD | 430.72 ERN |
| 100 NZD | 861.43 ERN |
| 1000 NZD | 8614 ERN |
Cách chuyển đổi NZD sang ERN
1 NZD = 8.61 ERN
1 ERN = 0.116086 NZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NZD sang ERN:
15 NZD = 15 × 8.61 ERN = 129.21 ERN