Chuyển đổi NZD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NZD [New Zealand Dollar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
NZD
Định nghĩa: NZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: New Zealand.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi NZD sang AWG
| NZD [New Zealand Dollar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 NZD | 0.0103 AWG |
| 0.10 NZD | 0.1034 AWG |
| 1 NZD | 1.03 AWG |
| 2 NZD | 2.07 AWG |
| 3 NZD | 3.10 AWG |
| 5 NZD | 5.17 AWG |
| 10 NZD | 10.34 AWG |
| 20 NZD | 20.67 AWG |
| 50 NZD | 51.68 AWG |
| 100 NZD | 103.37 AWG |
| 1000 NZD | 1034 AWG |
Cách chuyển đổi NZD sang AWG
1 NZD = 1.03 AWG
1 AWG = 0.967417 NZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NZD sang AWG:
15 NZD = 15 × 1.03 AWG = 15.51 AWG