Chuyển đổi Ngan (Thái Lan) sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ngan (Thái Lan) [งาน] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Ngan (Thái Lan)
Định nghĩa: Ngan (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ngan (Thái Lan) bằng 400 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Ngan (Thái Lan) sang Prussian morgen (Đức)
| Ngan (Thái Lan) [งาน] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 Ngan (Thái Lan) | 0.001567 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 Ngan (Thái Lan) | 0.0157 Prussian morgen (Đức) |
| 1 Ngan (Thái Lan) | 0.1567 Prussian morgen (Đức) |
| 2 Ngan (Thái Lan) | 0.3133 Prussian morgen (Đức) |
| 3 Ngan (Thái Lan) | 0.4700 Prussian morgen (Đức) |
| 5 Ngan (Thái Lan) | 0.7833 Prussian morgen (Đức) |
| 10 Ngan (Thái Lan) | 1.57 Prussian morgen (Đức) |
| 20 Ngan (Thái Lan) | 3.13 Prussian morgen (Đức) |
| 50 Ngan (Thái Lan) | 7.83 Prussian morgen (Đức) |
| 100 Ngan (Thái Lan) | 15.67 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 Ngan (Thái Lan) | 156.66 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi Ngan (Thái Lan) sang Prussian morgen (Đức)
1 Ngan (Thái Lan) = 0.156665 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 6.38 Ngan (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ngan (Thái Lan) sang Prussian morgen (Đức):
15 Ngan (Thái Lan) = 15 × 0.156665 Prussian morgen (Đức) = 2.35 Prussian morgen (Đức)