Chuyển đổi lục phân nghĩa sang giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lục phân nghĩa [sextant] sang đơn vị giây ["]
lục phân nghĩa
Định nghĩa: lục phân nghĩa là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 lục phân nghĩa bằng 60 độ.
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 0.0002777778 độ.
Bảng chuyển đổi lục phân nghĩa sang giây
| lục phân nghĩa [sextant] | giây ["] |
|---|---|
| 0.01 lục phân nghĩa | 2160 giây |
| 0.10 lục phân nghĩa | 21600 giây |
| 1 lục phân nghĩa | 216000 giây |
| 2 lục phân nghĩa | 432000 giây |
| 3 lục phân nghĩa | 648000 giây |
| 5 lục phân nghĩa | 1080000 giây |
| 10 lục phân nghĩa | 2160000 giây |
| 20 lục phân nghĩa | 4320000 giây |
| 50 lục phân nghĩa | 10799999 giây |
| 100 lục phân nghĩa | 21599998 giây |
| 1000 lục phân nghĩa | 215999983 giây |
Cách chuyển đổi lục phân nghĩa sang giây
1 lục phân nghĩa = 216000 giây
1 giây = 0.000005 lục phân nghĩa
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lục phân nghĩa sang giây:
15 lục phân nghĩa = 15 × 216000 giây = 3240000 giây