Chuyển đổi lục phân nghĩa sang mil

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lục phân nghĩa [sextant] sang đơn vị mil [mil]
lục phân nghĩa [sextant]
mil [mil]

lục phân nghĩa

Định nghĩa: lục phân nghĩa là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 lục phân nghĩa bằng 60 độ.

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.

Bảng chuyển đổi lục phân nghĩa sang mil

lục phân nghĩa [sextant] mil [mil]
0.01 lục phân nghĩa 10.67 mil
0.10 lục phân nghĩa 106.67 mil
1 lục phân nghĩa 1067 mil
2 lục phân nghĩa 2133 mil
3 lục phân nghĩa 3200 mil
5 lục phân nghĩa 5333 mil
10 lục phân nghĩa 10667 mil
20 lục phân nghĩa 21333 mil
50 lục phân nghĩa 53333 mil
100 lục phân nghĩa 106667 mil
1000 lục phân nghĩa 1066667 mil

Cách chuyển đổi lục phân nghĩa sang mil

1 lục phân nghĩa = 1067 mil

1 mil = 0.000937 lục phân nghĩa

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lục phân nghĩa sang mil:
15 lục phân nghĩa = 15 × 1067 mil = 16000 mil

Chuyển đổi đơn vị Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.