Chuyển đổi lục phân nghĩa sang phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lục phân nghĩa [sextant] sang đơn vị phút [']
lục phân nghĩa [sextant]
phút [']

lục phân nghĩa

Định nghĩa: lục phân nghĩa là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 lục phân nghĩa bằng 60 độ.

phút

Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.

Bảng chuyển đổi lục phân nghĩa sang phút

lục phân nghĩa [sextant] phút [']
0.01 lục phân nghĩa 36.00 phút
0.10 lục phân nghĩa 360.00 phút
1 lục phân nghĩa 3600 phút
2 lục phân nghĩa 7200 phút
3 lục phân nghĩa 10800 phút
5 lục phân nghĩa 18000 phút
10 lục phân nghĩa 36000 phút
20 lục phân nghĩa 72000 phút
50 lục phân nghĩa 180000 phút
100 lục phân nghĩa 360000 phút
1000 lục phân nghĩa 3600000 phút

Cách chuyển đổi lục phân nghĩa sang phút

1 lục phân nghĩa = 3600 phút

1 phút = 0.000278 lục phân nghĩa

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lục phân nghĩa sang phút:
15 lục phân nghĩa = 15 × 3600 phút = 54000 phút

Chuyển đổi đơn vị Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.