Chuyển đổi mil sang dấu
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil] sang đơn vị dấu [sign]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
dấu
Định nghĩa: dấu là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 dấu bằng 30 độ.
Bảng chuyển đổi mil sang dấu
| mil [mil] | dấu [sign] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000019 dấu |
| 0.10 mil | 0.000188 dấu |
| 1 mil | 0.001875 dấu |
| 2 mil | 0.003750 dấu |
| 3 mil | 0.005625 dấu |
| 5 mil | 0.009375 dấu |
| 10 mil | 0.0188 dấu |
| 20 mil | 0.0375 dấu |
| 50 mil | 0.0938 dấu |
| 100 mil | 0.1875 dấu |
| 1000 mil | 1.88 dấu |
Cách chuyển đổi mil sang dấu
1 mil = 0.001875 dấu
1 dấu = 533.33 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang dấu:
15 mil = 15 × 0.001875 dấu = 0.028125 dấu