Chuyển đổi mil sang phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil] sang đơn vị phút [']
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.
Bảng chuyển đổi mil sang phút
| mil [mil] | phút ['] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.0337 phút |
| 0.10 mil | 0.3375 phút |
| 1 mil | 3.37 phút |
| 2 mil | 6.75 phút |
| 3 mil | 10.12 phút |
| 5 mil | 16.87 phút |
| 10 mil | 33.75 phút |
| 20 mil | 67.50 phút |
| 50 mil | 168.75 phút |
| 100 mil | 337.50 phút |
| 1000 mil | 3375 phút |
Cách chuyển đổi mil sang phút
1 mil = 3.37 phút
1 phút = 0.296296 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang phút:
15 mil = 15 × 3.37 phút = 50.62 phút