Chuyển đổi mil sang gon
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil] sang đơn vị gon [gon]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
gon
Định nghĩa: gon là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 gon bằng 0.9 độ.
Bảng chuyển đổi mil sang gon
| mil [mil] | gon [gon] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000625 gon |
| 0.10 mil | 0.006250 gon |
| 1 mil | 0.0625 gon |
| 2 mil | 0.1250 gon |
| 3 mil | 0.1875 gon |
| 5 mil | 0.3125 gon |
| 10 mil | 0.6250 gon |
| 20 mil | 1.25 gon |
| 50 mil | 3.12 gon |
| 100 mil | 6.25 gon |
| 1000 mil | 62.50 gon |
Cách chuyển đổi mil sang gon
1 mil = 0.062500 gon
1 gon = 16.00 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang gon:
15 mil = 15 × 0.062500 gon = 0.937500 gon