Chuyển đổi mil sang lục phân nghĩa
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil] sang đơn vị lục phân nghĩa [sextant]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
lục phân nghĩa
Định nghĩa: lục phân nghĩa là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 lục phân nghĩa bằng 60 độ.
Bảng chuyển đổi mil sang lục phân nghĩa
| mil [mil] | lục phân nghĩa [sextant] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000009 lục phân nghĩa |
| 0.10 mil | 0.000094 lục phân nghĩa |
| 1 mil | 0.000938 lục phân nghĩa |
| 2 mil | 0.001875 lục phân nghĩa |
| 3 mil | 0.002813 lục phân nghĩa |
| 5 mil | 0.004688 lục phân nghĩa |
| 10 mil | 0.009375 lục phân nghĩa |
| 20 mil | 0.0188 lục phân nghĩa |
| 50 mil | 0.0469 lục phân nghĩa |
| 100 mil | 0.0938 lục phân nghĩa |
| 1000 mil | 0.9375 lục phân nghĩa |
Cách chuyển đổi mil sang lục phân nghĩa
1 mil = 0.000938 lục phân nghĩa
1 lục phân nghĩa = 1067 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang lục phân nghĩa:
15 mil = 15 × 0.000938 lục phân nghĩa = 0.014063 lục phân nghĩa