Chuyển đổi grad sang phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi grad [^g] sang đơn vị phút [']
grad [^g]
phút [']

grad

Định nghĩa: grad là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 grad bằng 0.9 độ.

phút

Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.

Bảng chuyển đổi grad sang phút

grad [^g] phút [']
0.01 grad 0.5400 phút
0.10 grad 5.40 phút
1 grad 54.00 phút
2 grad 108.00 phút
3 grad 162.00 phút
5 grad 270.00 phút
10 grad 540.00 phút
20 grad 1080 phút
50 grad 2700 phút
100 grad 5400 phút
1000 grad 54000 phút

Cách chuyển đổi grad sang phút

1 grad = 54.00 phút

1 phút = 0.018519 grad

Ví dụ

Chuyển đổi 15 grad sang phút:
15 grad = 15 × 54.00 phút = 810.00 phút

Chuyển đổi đơn vị Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.