Chuyển đổi Seer (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Seer (Ấn Độ) [सेर] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Seer (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc)
| Seer (Ấn Độ) [सेर] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Seer (Ấn Độ) | 0.1866 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Seer (Ấn Độ) | 1.87 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Seer (Ấn Độ) | 18.66 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Seer (Ấn Độ) | 37.33 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Seer (Ấn Độ) | 55.99 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Seer (Ấn Độ) | 93.32 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Seer (Ấn Độ) | 186.64 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Seer (Ấn Độ) | 373.27 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Seer (Ấn Độ) | 933.18 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Seer (Ấn Độ) | 1866 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Seer (Ấn Độ) | 18664 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Seer (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc)
1 Seer (Ấn Độ) = 18.66 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.053580 Seer (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Seer (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc):
15 Seer (Ấn Độ) = 15 × 18.66 Liang (Trung Quốc) = 279.96 Liang (Trung Quốc)