Chuyển đổi Seer (Ấn Độ) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Seer (Ấn Độ) [सेर] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Seer (Ấn Độ) sang tạ (Mỹ)
| Seer (Ấn Độ) [सेर] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Seer (Ấn Độ) | 0.000206 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Seer (Ấn Độ) | 0.002057 tạ (Mỹ) |
| 1 Seer (Ấn Độ) | 0.0206 tạ (Mỹ) |
| 2 Seer (Ấn Độ) | 0.0411 tạ (Mỹ) |
| 3 Seer (Ấn Độ) | 0.0617 tạ (Mỹ) |
| 5 Seer (Ấn Độ) | 0.1029 tạ (Mỹ) |
| 10 Seer (Ấn Độ) | 0.2057 tạ (Mỹ) |
| 20 Seer (Ấn Độ) | 0.4115 tạ (Mỹ) |
| 50 Seer (Ấn Độ) | 1.03 tạ (Mỹ) |
| 100 Seer (Ấn Độ) | 2.06 tạ (Mỹ) |
| 1000 Seer (Ấn Độ) | 20.57 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Seer (Ấn Độ) sang tạ (Mỹ)
1 Seer (Ấn Độ) = 0.020573 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 48.61 Seer (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Seer (Ấn Độ) sang tạ (Mỹ):
15 Seer (Ấn Độ) = 15 × 0.020573 tạ (Mỹ) = 0.308598 tạ (Mỹ)