Chuyển đổi Arroba (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arroba (Bồ Đào Nha) [@] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Arroba (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arroba (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Bồ Đào Nha) bằng 14.688 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arroba (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
| Arroba (Bồ Đào Nha) [@] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Arroba (Bồ Đào Nha) | 0.0101 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Arroba (Bồ Đào Nha) | 0.1006 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Arroba (Bồ Đào Nha) | 1.01 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Arroba (Bồ Đào Nha) | 2.01 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Arroba (Bồ Đào Nha) | 3.02 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Arroba (Bồ Đào Nha) | 5.03 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Arroba (Bồ Đào Nha) | 10.06 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Arroba (Bồ Đào Nha) | 20.13 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Arroba (Bồ Đào Nha) | 50.32 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Arroba (Bồ Đào Nha) | 100.64 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Arroba (Bồ Đào Nha) | 1006 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Arroba (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Arroba (Bồ Đào Nha) = 1.01 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.993594 Arroba (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arroba (Bồ Đào Nha) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Arroba (Bồ Đào Nha) = 15 × 1.01 pound-lực giây vuông/feet = 15.10 pound-lực giây vuông/feet