Chuyển đổi Arroba (Brazil) sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arroba (Brazil) [@] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
Arroba (Brazil)
Định nghĩa: Arroba (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Brazil) bằng 15 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arroba (Brazil) sang Zentner (Đức)
| Arroba (Brazil) [@] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 Arroba (Brazil) | 0.003000 Zentner (Đức) |
| 0.10 Arroba (Brazil) | 0.0300 Zentner (Đức) |
| 1 Arroba (Brazil) | 0.3000 Zentner (Đức) |
| 2 Arroba (Brazil) | 0.6000 Zentner (Đức) |
| 3 Arroba (Brazil) | 0.9000 Zentner (Đức) |
| 5 Arroba (Brazil) | 1.50 Zentner (Đức) |
| 10 Arroba (Brazil) | 3.00 Zentner (Đức) |
| 20 Arroba (Brazil) | 6.00 Zentner (Đức) |
| 50 Arroba (Brazil) | 15.00 Zentner (Đức) |
| 100 Arroba (Brazil) | 30.00 Zentner (Đức) |
| 1000 Arroba (Brazil) | 300.00 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi Arroba (Brazil) sang Zentner (Đức)
1 Arroba (Brazil) = 0.300000 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 3.33 Arroba (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arroba (Brazil) sang Zentner (Đức):
15 Arroba (Brazil) = 15 × 0.300000 Zentner (Đức) = 4.50 Zentner (Đức)