Chuyển đổi Arroba (Brazil) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arroba (Brazil) [@] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Arroba (Brazil)
Định nghĩa: Arroba (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Brazil) bằng 15 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arroba (Brazil) sang tạ (Mỹ)
| Arroba (Brazil) [@] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Arroba (Brazil) | 0.003307 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Arroba (Brazil) | 0.0331 tạ (Mỹ) |
| 1 Arroba (Brazil) | 0.3307 tạ (Mỹ) |
| 2 Arroba (Brazil) | 0.6614 tạ (Mỹ) |
| 3 Arroba (Brazil) | 0.9921 tạ (Mỹ) |
| 5 Arroba (Brazil) | 1.65 tạ (Mỹ) |
| 10 Arroba (Brazil) | 3.31 tạ (Mỹ) |
| 20 Arroba (Brazil) | 6.61 tạ (Mỹ) |
| 50 Arroba (Brazil) | 16.53 tạ (Mỹ) |
| 100 Arroba (Brazil) | 33.07 tạ (Mỹ) |
| 1000 Arroba (Brazil) | 330.69 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Arroba (Brazil) sang tạ (Mỹ)
1 Arroba (Brazil) = 0.330693 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 3.02 Arroba (Brazil)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arroba (Brazil) sang tạ (Mỹ):
15 Arroba (Brazil) = 15 × 0.330693 tạ (Mỹ) = 4.96 tạ (Mỹ)