Chuyển đổi microlít sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microlít [µL] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi microlít sang thìa cà phê (Mỹ)
| microlít [µL] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 microlít | 0.000002 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 microlít | 0.000020 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 microlít | 0.000203 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 microlít | 0.000406 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 microlít | 0.000609 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 microlít | 0.001014 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 microlít | 0.002029 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 microlít | 0.004058 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 microlít | 0.0101 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 microlít | 0.0203 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 microlít | 0.2029 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi microlít sang thìa cà phê (Mỹ)
1 microlít = 0.000203 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 4929 microlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microlít sang thìa cà phê (Mỹ):
15 microlít = 15 × 0.000203 thìa cà phê (Mỹ) = 0.003043 thìa cà phê (Mỹ)