Chuyển đổi microlít sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microlít [µL] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi microlít sang minim (Mỹ)
| microlít [µL] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 microlít | 0.000162 minim (Mỹ) |
| 0.10 microlít | 0.001623 minim (Mỹ) |
| 1 microlít | 0.0162 minim (Mỹ) |
| 2 microlít | 0.0325 minim (Mỹ) |
| 3 microlít | 0.0487 minim (Mỹ) |
| 5 microlít | 0.0812 minim (Mỹ) |
| 10 microlít | 0.1623 minim (Mỹ) |
| 20 microlít | 0.3246 minim (Mỹ) |
| 50 microlít | 0.8115 minim (Mỹ) |
| 100 microlít | 1.62 minim (Mỹ) |
| 1000 microlít | 16.23 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi microlít sang minim (Mỹ)
1 microlít = 0.016231 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 61.61 microlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microlít sang minim (Mỹ):
15 microlít = 15 × 0.016231 minim (Mỹ) = 0.243461 minim (Mỹ)