Chuyển đổi microlít sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microlít [µL] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi microlít sang thìa cà phê (hệ mét)
| microlít [µL] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 microlít | 0.000002 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 microlít | 0.000020 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 microlít | 0.000200 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 microlít | 0.000400 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 microlít | 0.000600 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 microlít | 0.001000 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 microlít | 0.002000 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 microlít | 0.004000 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 microlít | 0.0100 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 microlít | 0.0200 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 microlít | 0.2000 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi microlít sang thìa cà phê (hệ mét)
1 microlít = 0.000200 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 5000 microlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microlít sang thìa cà phê (hệ mét):
15 microlít = 15 × 0.000200 thìa cà phê (hệ mét) = 0.003000 thìa cà phê (hệ mét)