Chuyển đổi microlít sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microlít [µL] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi microlít sang thìa canh (hệ mét)
| microlít [µL] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 microlít | 0.000001 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 microlít | 0.000007 thìa canh (hệ mét) |
| 1 microlít | 0.000067 thìa canh (hệ mét) |
| 2 microlít | 0.000133 thìa canh (hệ mét) |
| 3 microlít | 0.000200 thìa canh (hệ mét) |
| 5 microlít | 0.000333 thìa canh (hệ mét) |
| 10 microlít | 0.000667 thìa canh (hệ mét) |
| 20 microlít | 0.001333 thìa canh (hệ mét) |
| 50 microlít | 0.003333 thìa canh (hệ mét) |
| 100 microlít | 0.006667 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 microlít | 0.0667 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi microlít sang thìa canh (hệ mét)
1 microlít = 0.000067 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 15000 microlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microlít sang thìa canh (hệ mét):
15 microlít = 15 × 0.000067 thìa canh (hệ mét) = 0.001000 thìa canh (hệ mét)