Chuyển đổi microlít sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microlít [µL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi microlít sang thìa tráng miệng (Anh)
| microlít [µL] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 microlít | 0.000001 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 microlít | 0.000008 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 microlít | 0.000084 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 microlít | 0.000169 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 microlít | 0.000253 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 microlít | 0.000422 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 microlít | 0.000845 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 microlít | 0.001689 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 microlít | 0.004223 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 microlít | 0.008447 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 microlít | 0.0845 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi microlít sang thìa tráng miệng (Anh)
1 microlít = 0.000084 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 11839 microlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microlít sang thìa tráng miệng (Anh):
15 microlít = 15 × 0.000084 thìa tráng miệng (Anh) = 0.001267 thìa tráng miệng (Anh)