Chuyển đổi mét vuông/giờ sang feet vuông/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét vuông/giờ [m^2/h] sang đơn vị feet vuông/giây [ft^2/s]
mét vuông/giờ
Định nghĩa: mét vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 mét vuông/giờ bằng 0.0002777778 mét vuông/giây.
feet vuông/giây
Định nghĩa: feet vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giây bằng 0.09290304 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi mét vuông/giờ sang feet vuông/giây
| mét vuông/giờ [m^2/h] | feet vuông/giây [ft^2/s] |
|---|---|
| 0.01 mét vuông/giờ | 0.000030 feet vuông/giây |
| 0.10 mét vuông/giờ | 0.000299 feet vuông/giây |
| 1 mét vuông/giờ | 0.002990 feet vuông/giây |
| 2 mét vuông/giờ | 0.005980 feet vuông/giây |
| 3 mét vuông/giờ | 0.008970 feet vuông/giây |
| 5 mét vuông/giờ | 0.0149 feet vuông/giây |
| 10 mét vuông/giờ | 0.0299 feet vuông/giây |
| 20 mét vuông/giờ | 0.0598 feet vuông/giây |
| 50 mét vuông/giờ | 0.1495 feet vuông/giây |
| 100 mét vuông/giờ | 0.2990 feet vuông/giây |
| 1000 mét vuông/giờ | 2.99 feet vuông/giây |
Cách chuyển đổi mét vuông/giờ sang feet vuông/giây
1 mét vuông/giờ = 0.002990 feet vuông/giây
1 feet vuông/giây = 334.45 mét vuông/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét vuông/giờ sang feet vuông/giây:
15 mét vuông/giờ = 15 × 0.002990 feet vuông/giây = 0.044850 feet vuông/giây