Chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang poundal giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông [inch] sang đơn vị poundal giây/feet vuông [foot]
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang poundal giây/feet vuông
| pound-lực giây/inch vuông [inch] | poundal giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/inch vuông | 46.33 poundal giây/feet vuông |
| 0.10 pound-lực giây/inch vuông | 463.31 poundal giây/feet vuông |
| 1 pound-lực giây/inch vuông | 4633 poundal giây/feet vuông |
| 2 pound-lực giây/inch vuông | 9266 poundal giây/feet vuông |
| 3 pound-lực giây/inch vuông | 13899 poundal giây/feet vuông |
| 5 pound-lực giây/inch vuông | 23165 poundal giây/feet vuông |
| 10 pound-lực giây/inch vuông | 46331 poundal giây/feet vuông |
| 20 pound-lực giây/inch vuông | 92661 poundal giây/feet vuông |
| 50 pound-lực giây/inch vuông | 231653 poundal giây/feet vuông |
| 100 pound-lực giây/inch vuông | 463306 poundal giây/feet vuông |
| 1000 pound-lực giây/inch vuông | 4633063 poundal giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang poundal giây/feet vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 4633 poundal giây/feet vuông
1 poundal giây/feet vuông = 0.000216 pound-lực giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/inch vuông sang poundal giây/feet vuông:
15 pound-lực giây/inch vuông = 15 × 4633 poundal giây/feet vuông = 69496 poundal giây/feet vuông