Chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang kilopoise
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông [inch] sang đơn vị kilopoise [kP]
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
kilopoise
Định nghĩa: kilopoise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilopoise bằng 100 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang kilopoise
| pound-lực giây/inch vuông [inch] | kilopoise [kP] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/inch vuông | 0.6895 kilopoise |
| 0.10 pound-lực giây/inch vuông | 6.89 kilopoise |
| 1 pound-lực giây/inch vuông | 68.95 kilopoise |
| 2 pound-lực giây/inch vuông | 137.90 kilopoise |
| 3 pound-lực giây/inch vuông | 206.84 kilopoise |
| 5 pound-lực giây/inch vuông | 344.74 kilopoise |
| 10 pound-lực giây/inch vuông | 689.48 kilopoise |
| 20 pound-lực giây/inch vuông | 1379 kilopoise |
| 50 pound-lực giây/inch vuông | 3447 kilopoise |
| 100 pound-lực giây/inch vuông | 6895 kilopoise |
| 1000 pound-lực giây/inch vuông | 68948 kilopoise |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang kilopoise
1 pound-lực giây/inch vuông = 68.95 kilopoise
1 kilopoise = 0.014504 pound-lực giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/inch vuông sang kilopoise:
15 pound-lực giây/inch vuông = 15 × 68.95 kilopoise = 1034 kilopoise