Chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang pound-lực giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông [inch] sang đơn vị pound-lực giây/feet vuông [foot]
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang pound-lực giây/feet vuông
| pound-lực giây/inch vuông [inch] | pound-lực giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/inch vuông | 1.44 pound-lực giây/feet vuông |
| 0.10 pound-lực giây/inch vuông | 14.40 pound-lực giây/feet vuông |
| 1 pound-lực giây/inch vuông | 144.00 pound-lực giây/feet vuông |
| 2 pound-lực giây/inch vuông | 288.00 pound-lực giây/feet vuông |
| 3 pound-lực giây/inch vuông | 432.00 pound-lực giây/feet vuông |
| 5 pound-lực giây/inch vuông | 720.00 pound-lực giây/feet vuông |
| 10 pound-lực giây/inch vuông | 1440 pound-lực giây/feet vuông |
| 20 pound-lực giây/inch vuông | 2880 pound-lực giây/feet vuông |
| 50 pound-lực giây/inch vuông | 7200 pound-lực giây/feet vuông |
| 100 pound-lực giây/inch vuông | 14400 pound-lực giây/feet vuông |
| 1000 pound-lực giây/inch vuông | 144000 pound-lực giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 144.00 pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 0.006944 pound-lực giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/inch vuông sang pound-lực giây/feet vuông:
15 pound-lực giây/inch vuông = 15 × 144.00 pound-lực giây/feet vuông = 2160 pound-lực giây/feet vuông