Chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang poise

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông [inch] sang đơn vị poise [P]
pound-lực giây/inch vuông [inch]
poise [P]

pound-lực giây/inch vuông

Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.

poise

Định nghĩa: poise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poise bằng 0.1 pascal giây.

Bảng chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang poise

pound-lực giây/inch vuông [inch] poise [P]
0.01 pound-lực giây/inch vuông 689.48 poise
0.10 pound-lực giây/inch vuông 6895 poise
1 pound-lực giây/inch vuông 68948 poise
2 pound-lực giây/inch vuông 137895 poise
3 pound-lực giây/inch vuông 206843 poise
5 pound-lực giây/inch vuông 344738 poise
10 pound-lực giây/inch vuông 689476 poise
20 pound-lực giây/inch vuông 1378951 poise
50 pound-lực giây/inch vuông 3447379 poise
100 pound-lực giây/inch vuông 6894757 poise
1000 pound-lực giây/inch vuông 68947573 poise

Cách chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang poise

1 pound-lực giây/inch vuông = 68948 poise

1 poise = 0.000015 pound-lực giây/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực giây/inch vuông sang poise:
15 pound-lực giây/inch vuông = 15 × 68948 poise = 1034214 poise

Chuyển đổi đơn vị Độ nhớt - Động phổ biến

Chuyển đổi pound-lực giây/inch vuông sang các đơn vị Độ nhớt - Động khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.