Chuyển đổi vòng quay/phút sang vòng quay/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút [r/min] sang đơn vị vòng quay/giờ [r/h]
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/phút sang vòng quay/giờ
| vòng quay/phút [r/min] | vòng quay/giờ [r/h] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/phút | 0.6000 vòng quay/giờ |
| 0.10 vòng quay/phút | 6.00 vòng quay/giờ |
| 1 vòng quay/phút | 60.00 vòng quay/giờ |
| 2 vòng quay/phút | 120.00 vòng quay/giờ |
| 3 vòng quay/phút | 180.00 vòng quay/giờ |
| 5 vòng quay/phút | 300.00 vòng quay/giờ |
| 10 vòng quay/phút | 600.00 vòng quay/giờ |
| 20 vòng quay/phút | 1200 vòng quay/giờ |
| 50 vòng quay/phút | 3000 vòng quay/giờ |
| 100 vòng quay/phút | 6000 vòng quay/giờ |
| 1000 vòng quay/phút | 60000 vòng quay/giờ |
Cách chuyển đổi vòng quay/phút sang vòng quay/giờ
1 vòng quay/phút = 60.00 vòng quay/giờ
1 vòng quay/giờ = 0.016667 vòng quay/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/phút sang vòng quay/giờ:
15 vòng quay/phút = 15 × 60.00 vòng quay/giờ = 900.00 vòng quay/giờ