Chuyển đổi vòng quay/phút sang độ/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút [r/min] sang đơn vị độ/ngày [°/d]
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
độ/ngày
Định nghĩa: độ/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/ngày bằng 2.0200570046231e-7 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/phút sang độ/ngày
| vòng quay/phút [r/min] | độ/ngày [°/d] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/phút | 5184 độ/ngày |
| 0.10 vòng quay/phút | 51840 độ/ngày |
| 1 vòng quay/phút | 518400 độ/ngày |
| 2 vòng quay/phút | 1036800 độ/ngày |
| 3 vòng quay/phút | 1555200 độ/ngày |
| 5 vòng quay/phút | 2592000 độ/ngày |
| 10 vòng quay/phút | 5184000 độ/ngày |
| 20 vòng quay/phút | 10368000 độ/ngày |
| 50 vòng quay/phút | 25920000 độ/ngày |
| 100 vòng quay/phút | 51840000 độ/ngày |
| 1000 vòng quay/phút | 518400000 độ/ngày |
Cách chuyển đổi vòng quay/phút sang độ/ngày
1 vòng quay/phút = 518400 độ/ngày
1 độ/ngày = 0.000002 vòng quay/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/phút sang độ/ngày:
15 vòng quay/phút = 15 × 518400 độ/ngày = 7776000 độ/ngày