Chuyển đổi vòng quay/phút sang radian/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút [r/min] sang đơn vị radian/ngày [rad/d]
vòng quay/phút [r/min]
radian/ngày [rad/d]

vòng quay/phút

Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.

radian/ngày

Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.

Bảng chuyển đổi vòng quay/phút sang radian/ngày

vòng quay/phút [r/min] radian/ngày [rad/d]
0.01 vòng quay/phút 90.48 radian/ngày
0.10 vòng quay/phút 904.78 radian/ngày
1 vòng quay/phút 9048 radian/ngày
2 vòng quay/phút 18096 radian/ngày
3 vòng quay/phút 27143 radian/ngày
5 vòng quay/phút 45239 radian/ngày
10 vòng quay/phút 90478 radian/ngày
20 vòng quay/phút 180955 radian/ngày
50 vòng quay/phút 452388 radian/ngày
100 vòng quay/phút 904777 radian/ngày
1000 vòng quay/phút 9047767 radian/ngày

Cách chuyển đổi vòng quay/phút sang radian/ngày

1 vòng quay/phút = 9048 radian/ngày

1 radian/ngày = 0.000111 vòng quay/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 vòng quay/phút sang radian/ngày:
15 vòng quay/phút = 15 × 9048 radian/ngày = 135716 radian/ngày

Chuyển đổi đơn vị Vận tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.