Chuyển đổi vòng quay/phút sang vòng quay/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút [r/min] sang đơn vị vòng quay/ngày [r/d]
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/phút sang vòng quay/ngày
| vòng quay/phút [r/min] | vòng quay/ngày [r/d] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/phút | 14.40 vòng quay/ngày |
| 0.10 vòng quay/phút | 144.00 vòng quay/ngày |
| 1 vòng quay/phút | 1440 vòng quay/ngày |
| 2 vòng quay/phút | 2880 vòng quay/ngày |
| 3 vòng quay/phút | 4320 vòng quay/ngày |
| 5 vòng quay/phút | 7200 vòng quay/ngày |
| 10 vòng quay/phút | 14400 vòng quay/ngày |
| 20 vòng quay/phút | 28800 vòng quay/ngày |
| 50 vòng quay/phút | 72000 vòng quay/ngày |
| 100 vòng quay/phút | 144000 vòng quay/ngày |
| 1000 vòng quay/phút | 1439999 vòng quay/ngày |
Cách chuyển đổi vòng quay/phút sang vòng quay/ngày
1 vòng quay/phút = 1440 vòng quay/ngày
1 vòng quay/ngày = 0.000694 vòng quay/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/phút sang vòng quay/ngày:
15 vòng quay/phút = 15 × 1440 vòng quay/ngày = 21600 vòng quay/ngày