Chuyển đổi vòng quay/phút sang radian/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút [r/min] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/phút sang radian/phút
| vòng quay/phút [r/min] | radian/phút [rad/min] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/phút | 0.0628 radian/phút |
| 0.10 vòng quay/phút | 0.6283 radian/phút |
| 1 vòng quay/phút | 6.28 radian/phút |
| 2 vòng quay/phút | 12.57 radian/phút |
| 3 vòng quay/phút | 18.85 radian/phút |
| 5 vòng quay/phút | 31.42 radian/phút |
| 10 vòng quay/phút | 62.83 radian/phút |
| 20 vòng quay/phút | 125.66 radian/phút |
| 50 vòng quay/phút | 314.16 radian/phút |
| 100 vòng quay/phút | 628.32 radian/phút |
| 1000 vòng quay/phút | 6283 radian/phút |
Cách chuyển đổi vòng quay/phút sang radian/phút
1 vòng quay/phút = 6.28 radian/phút
1 radian/phút = 0.159155 vòng quay/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/phút sang radian/phút:
15 vòng quay/phút = 15 × 6.28 radian/phút = 94.25 radian/phút