Chuyển đổi độ/giây sang radian/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/giây [°/s] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
độ/giây [°/s]
radian/phút [rad/min]

độ/giây

Định nghĩa: độ/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giây bằng 0.0174532925 radian/giây.

radian/phút

Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.

Bảng chuyển đổi độ/giây sang radian/phút

độ/giây [°/s] radian/phút [rad/min]
0.01 độ/giây 0.0105 radian/phút
0.10 độ/giây 0.1047 radian/phút
1 độ/giây 1.05 radian/phút
2 độ/giây 2.09 radian/phút
3 độ/giây 3.14 radian/phút
5 độ/giây 5.24 radian/phút
10 độ/giây 10.47 radian/phút
20 độ/giây 20.94 radian/phút
50 độ/giây 52.36 radian/phút
100 độ/giây 104.72 radian/phút
1000 độ/giây 1047 radian/phút

Cách chuyển đổi độ/giây sang radian/phút

1 độ/giây = 1.05 radian/phút

1 radian/phút = 0.954930 độ/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ/giây sang radian/phút:
15 độ/giây = 15 × 1.05 radian/phút = 15.71 radian/phút

Chuyển đổi đơn vị Vận tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.